[jǔ dòng]
cử động
举动缓慢
jǔ dòng huǎn màn
hành động chậm chạp
近来他有什么新的举动?
jìn lái tā yǒu shén me xīn de jǔ dòng ?
Dạo này anh ấy có động thái gì mới không?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.