[luó]
loa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螺丝luó sī
loa tơ
đinh vít
螺钳luó qián
loa kiềm
Đồ thủ công mỹ nghệ khảm vỏ ốc hoặc vỏ sò.
螺帽luó mào
loa mạo
đai ốc
螺髻luó jì
loa kết
búi tóc xoắn ốc
螺甸luó diàn
loa điện
Khảm trai.
螺刀luó dāo
loa đao
cái tuốc nơ vít
螺号luó hào
loa hiệu
ốc tù và; vỏ sò dùng làm kèn tín hiệu
螺拴luó shuān
loa thuyên
bu lông
螺旋luó xuán
loa hoàn
xoắn ốc; dạng xoắn; vít
螺杆luó gǎn
loa can
ốc vít
螺栓luó shuān
loa xuyên
bu lông; ốc vít
螺桨luó jiǎng
loa tưởng
chân vịt hoặc chong chóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.