[luó jiǎng]
loa tưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螺桨毂luó jiǎng gū
loa tưởng cốc
moay ơ cánh quạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.