[luó mào]
loa mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方头螺帽fāng tóu luó mào
phương đầu loa mạo
đai ốc đầu vuông
六角螺帽liù jiǎo luó mào
lục giác
đai ốc lục giác