[táng]
đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
螳螂táng láng
đường lang
bọ ngựa; bọ ngựa cầu nguyện
螳臂挡车táng bì dǎng chē
đường tý đảng xa
Dùng cánh tay bọ ngựa cản xe.
螳臂当车táng bì dāng chē
đường tý đương
nghĩa đen: bọ ngựa cản xe; nghĩa bóng: tự đánh giá quá cao và cố gắng làm điều không thể; cũng viết là 螳臂擋車|螳臂挡车[tang2 bi4 dang3 che1]
螳螂捕蝉táng láng bǔ chán
đường lang bắt thiền
bọ ngựa rình bắt ve sầu, không biết chim hoàng tước phía sau; theo đuổi lợi ích nhỏ mà quên mất nguy cơ lớn hơn
南派螳螂nán pài táng láng
nam phái đường lang
Chow Gar - "Bọ ngựa miền Nam" - Võ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.