[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝦螋xiā sōu
hà sưu
Loài côn trùng; một thể loại văn vần.
蠼螋qú sōu
quặc sưu
con tai tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.