[qú]
quặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蠼螋qú sōu
quặc sưu
con tai tượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.