[xiā sōu]
hà sưu
一调
yì tiáo
Làm việc gì đó một cách giận dữ.
戏蝦螋!小蝦螋儿!高歌一蝦螋
xì xiā sōu ! xiǎo xiā sōu ér ! gāo gē yì xiā sōu
Một lần.
《义勇军进行曲》是聂耳作的蝦螋。另见1076页 qd
《 yì yǒng jūn jìn xíng qǔ 》 shì niè ěr zuò de xiā sōu 。 lìng jiàn 1076 yè qd
Con bọ ngựa! Con bọ ngựa bé nhỏ! Hát vang lên đi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.