[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝶兰dié lán
điệp lan
chi lan
蝶泳dié yǒng
điệp vịnh
kiểu bơi bướm
蝶窦dié dòu
điệp đậu
xoang bướm
蝶骨dié gǔ
điệp cốt
xương bướm
蝶山区dié shān qū
điệp sơn khu
quận Dieshan của thành phố Ngô Châu 梧州市[Wu2 zhou1 shi4], Quảng Tây
蝶形领带dié xíng lǐng dài
điệp hình lãnh đới
cà vạt nơ
蝶形领结dié xíng lǐng jié
điệp hình lãnh kết
cà vạt nơ
蛱蝶jiá dié
giáp điệp
bướm giáp
粉蝶fěn dié
phấn điệp
bướm phấn
胡蝶hú dié
hồ điệp
Xem bướm
蝴蝶hú dié
hồ điệp
bươm bướm
凤蝶fèng dié
phượng điệp
bướm phượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.