[xiē]
hiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝎子xiē zǐ
hiết tử
bọ cạp
蝎虎xiē hǔ
hiết hổ
Thằn lằn.
蝎虎座xiē hǔ zuò
hiết hổ toạ
chòm sao Thằn Lằn
天蝎tiān xiē
thiên hiết
Thiên Yết
蛇蝎shé xiē
xà hiết
Rắn và bọ cạp; ví von người độc ác
羊蝎子yáng xiē zǐ
dương hiết tử
Xương sống dê có thịt ăn được; gọi tắt là xương sống dê vì hình dáng giống con bọ cạp
天蝎座tiān xiē zuò
thiên hiết toạ
Thiên Yết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.