[xiē zǐ]
hiết tử
蝎子韵。另见1529页 ye。xie
xiē zǐ yùn 。 lìng jiàn 1529 yè ye。xie
Giành chức vô địch thế giới liên tiếp.
蝎子调
xiē zǐ tiáo
Con bọ cạp.
蝎子和。理蝎子办
xiē zǐ hé 。 lǐ xiē zǐ bàn
Giận dữ.
羊蝎子yáng xiē zǐ
dương hiết tử
Xương sống dê có thịt ăn được; gọi tắt là xương sống dê vì hình dáng giống con bọ cạp