汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蛇蝎 (shé xiē) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蛇蝎
【蛇蠍】
[shé xiē]
xà hiết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Rắn và bọ cạp
2
ví von người độc ác
Ví dụ
蛇蝎心肠
shé xiē xīn cháng
Lòng lang dạ sói
Từ ghép
0 từ chứa “蛇蝎”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
蛇和蝎子,比喻狠毒的人
~心肠
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蛇
shé
xà
Loài bò sát không chân, thân dài, có vảy; Con giáp thứ sáu trong 12 con giáp; Kẻ buôn lậu người
蝎
xiē
hiết
Bọ cạp, một loài động vật chân đốt có nọc độc; Tên gọi tắt của chòm sao Thiên Yết hoặc chòm sao Thằn Lằn; Thằn lằn, một loài bò sát