[guǒ]
quả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜾嬴guǒ yíng
quả doanh
Quấn quanh; gói lại; bú (sữa); họ Đồ.
蜾蠃guǒ luǒ
quả loả
ong bắp cày thợ gốm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.