[luǒ]
loả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蜾蠃guǒ luǒ
quả loả
ong bắp cày thợ gốm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.