[fēng wō]
phong oa
蜂窝煤
fēng wō méi
Than tổ ong
混凝土构件上的蜂窝现象
hùn níng tǔ gòu jiàn shàng de fēng wō xiàn xiàng
Hiện tượng rỗ trên cấu kiện bê tông
蜂窝煤fēng wō méi
phong oa môi
than tổ ong hình lục giác
蜂窝组织fēng wō zǔ zhī
phong oa tổ chức
mô liên kết thưa; mô tế bào
马蜂窝mǎ fēng wō
mã phong oa
Tổ ong bắp cày; ẩn dụ người khó đối phó hoặc sự việc gây phiền phức, tranh chấp
捅马蜂窝tǒng mǎ fēng wō
thống mã phong oa
chọc tổ ong bắp cày