[dàn zǐ]
đản tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸蛋子liǎn dàn zǐ
kiểm đản tử
má; khuôn mặt
铁蛋子tiě dàn zǐ
thiết đản tử
xem 鐵球|铁球[tie3 qiu2]