[guǒ ér]
quả nhi
卧果儿
wò guǒ ér
Trứng luộc
甩果儿(把去壳的鸡蛋搅匀后撒在汤里)
shuǎi guǒ ér ( bǎ qù ké de jī dàn jiǎo yún hòu sā zài tāng lǐ )
Trứng dầm (đánh tan trứng đã bóc vỏ rồi rắc vào canh)
卧果儿wò guǒ ér
ngoạ quả nhi
trứng chần
红果儿hóng guǒ ér
hồng quả nhi
Táo gai.