[gǔ huò]
cổ hoặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛊惑人心gǔ huò rén xīn
cổ hoặc nhân tâm
kích động lòng dân bằng lời dối trá; dùng mị dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.