汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
笼络 (lǒng luò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
笼络
【籠絡】
[lǒng luò]
lung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dụ dỗ
2
lôi kéo
3
chinh phục
Ví dụ
笼络人心
lǒng luò rén xīn
Thu phục lòng người.
Từ ghép
0 từ chứa “笼络”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
蛊惑
诱使
诱骗
饵诱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用手段拉拢
~人心
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
笼
lóng
lồng
Khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v; Bao trùm; che phủ; Lồng hấp; rổ hấp
络
luò
lạc
Lưới; vật có hình dạng lưới; Kết nối; liên kết; quấn quanh; Mạch máu; gân; sợi nhỏ