[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蛊惑gǔ huò
cổ hoặc
dụ dỗ; làm lạc lối
蛊祝gǔ zhù
cổ chúc
nguyền rủa ai đó; yểm bùa
蛊惑人心gǔ huò rén xīn
cổ hoặc nhân tâm
kích động lòng dân bằng lời dối trá; dùng mị dân
巫蛊wū gǔ
vu cổ
phép phù thủy
病民蛊国bìng mín gǔ guó
bệnh dân cổ quốc
làm hại dân và tổn hại đất nước
巫蛊之祸wū gǔ zhī huò
vu cổ chi hoạ
biến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 漢武帝|汉武帝, bắt đầu bằng cáo buộc về phép phù thủy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.