[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝼蛄lóu gū
lâu cô
dế dũi
蝲蛄là gū
lạt cô
tôm càng nước ngọt
虾蛄xiā gū
hà cô
tôm tít
蟪蛄huì gū
huệ cô
Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
拉拉蛄lā lā gū
lạp lạp cô
蝲蝲蛄là là gū
lạt lạt cô
蝼蛄科lóu gū kē
lâu cô khoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.