[là gū]
lạt cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝲蝲蛄là là gū
lạt lạt cô
dế dũi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.