[hǔ tóu fēng]
hổ đầu phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大虎头蜂dà hǔ tóu fēng
đại hổ đầu phong
ong bắp cày khổng lồ châu Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.