[hǔ tóu hǔ nǎo]
hổ đầu hổ não
小家伙儿虎头虎脑的,非常可爱
xiǎo jiā huo ér hǔ tóu hǔ nǎo de , fēi cháng kě ài
Thằng bé trông khỏe mạnh, lanh lợi, rất đáng yêu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.