[lí]
lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藜麦lí mài
lê mạch
hạt diêm mạch
蒺藜jí lí
tật lê
cây tật lê; vật có gai
铁蒺藜tiě jí lí
thiết tật lê
chông sắt
羹藜含糗gēng lí hán qiǔ
canh lê hàm khứu
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn; sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
羹藜唅糗gēng lí hán qiǔ
canh lê hàm khứu
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn; sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.