[jí lí]
tật lê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁蒺藜tiě jí lí
thiết tật lê
chông sắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.