[ǒu]
ngẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藕荷ǒu hé
ngẫu hà
Màu tím nhạt pha chút đỏ; cũng viết là 藕合
藕粉ǒu fěn
ngẫu phấn
Bột làm từ củ ấu, dùng trong nấu ăn hoặc pha nước sôi ăn
藕灰ǒu huī
ngẫu hôi
Màu xám nhạt pha chút đỏ
藕色ǒu sè
ngẫu sắc
Màu xám như củ ấu; ngâm lâu ngày cho biến đổi
藕合ǒu hé
ngẫu hợp
Như mục 13
藕断丝连ǒu duàn sī lián
ngẫu đoạn
nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối; người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
莲藕lián ǒu
liên ngẫu
củ sen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.