[lián ǒu]
liên ngẫu
莲藕同根(比喻不可分离的密切关系)
lián ǒu tóng gēn ( bǐ yù bù kě fēn lí de mì qiè guān xì )
Củ sen và ngó sen cùng một gốc (ví von mối quan hệ thân thiết không thể tách rời)
种植莲藕
zhǒng zhí lián ǒu
Trồng sen
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.