[ǒu sè]
ngẫu sắc
沤(温)“味菜。另见967页 6u
ōu ( wēn )“ wèi cài 。 lìng jiàn 967 yè 6u
ủ (ấm) "rau dưa. Xem thêm trang 967
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.