[yì]
ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薏米yì mǐ
ý mễ
hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
薏仁yì rén
ý nhân
hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
薏苡yì yǐ
ý dĩ
cây ý dĩ; ý dĩ
薏儿坏yì ér huài
ý nhi hoại
(Hình dung) chỉ trẻ hư lén lút nghịch ngợm hoặc lén lút làm điều xấu
薏不唧yì bù jī
ý bất tức
(Phương ngữ) trạng thái từ; dáng vẻ tiều tụy, tinh thần uể oải; lặng lẽ, không tiếng động
薏乎乎yì hū hū
ý hồ hồ
Trạng thái từ. Chỉ người chậm chạp, làm việc không dứt khoát. Cũng viết là 意呼呼
薏仁米yì rén mǐ
ý nhân mễ
Hạt ý dĩ
老薏儿lǎo yì ér
lão ý nhi
Người không cởi mở, ít nói, không giỏi giao tiếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.