[yì rén]
ý nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薏仁米yì rén mǐ
ý nhân mễ
Hạt ý dĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.