[lěi]
lôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蕾铃lěi líng
lôi linh
Nụ bông và quả bông
蕾丝lěi sī
lôi tơ
ren
蕾丝边lěi sī biān
lôi tơ biên
đồng tính nữ
蕾哈娜lěi hā nà
lôi ha
Rihanna, ca sĩ nhạc pop người Barbados
蕾丝花边lěi sī huā biān
lôi tơ hoa biên
đường viền ren
味蕾wèi lěi
vị lôi
nụ vị giác
芭蕾bā lěi
ba lôi
ba-lê
花蕾huā lěi
hoa lôi
nụ; nụ hoa
蓓蕾bèi lěi
bội lôi
nụ hoa; hoa non còn cuộn chặt
埃蕾āi lěi
ai lôi
cây long đởm có hoa; Herba Centaurii altaici cum flore
烤布蕾kǎo bù lěi
khảo bố lôi
crème brûlée
克蕾儿kè lěi ér
khắc lôi nhi
Clare
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.