[lěi sī]
lôi tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蕾丝边lěi sī biān
lôi tơ biên
đồng tính nữ
蕾丝花边lěi sī huā biān
lôi tơ hoa biên
đường viền ren
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.