[cài]
thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菜金cài jīn
thái kim
Tiền mua thức ăn phụ (thường chỉ của cơ quan, đoàn thể)
菜牛cài niú
thái ngưu
bò thịt
菜油cài yóu
thái dầu
dầu hạt cải; dầu canola
菜子cài zǐ
thái tử
Hạt cải
菜园cài yuán
thái viên
vườn rau
菜籽cài zǐ
thái tử
hạt rau; hạt cải dầu
菜地cài dì
thái địa
ruộng rau
菜场cài chǎng
thái trường
chợ thực phẩm
菜市cài shì
thái thị
chợ thực phẩm
菜农cài nóng
thái nông
nông dân trồng rau
菜刀cài dāo
thái đao
dao thái rau; dao làm bếp; dao phay
菜花cài huā
thái hoa
súp lơ; bệnh lậu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.