[péng hù]
bồng hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓬户瓮牖péng hù wèng yǒu
bồng hộ úng dũ
nhà tranh, cửa sổ vại vỡ; nhà người nghèo; nhà đơn sơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.