汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
茅舍 (máo shè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
茅舍
[máo shè]
mao xá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhà tranh
2
túp lều
Ví dụ
竹篱茅舍
zhú lí máo shè
Hàng rào tre, nhà tranh
Từ ghép
0 từ chứa “茅舍”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
村舍
茅屋
茅庐
茅棚
蓬户
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉茅屋
竹篱~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
茅
máo
mao
Cỏ tranh, cỏ lau, dùng để lợp nhà hoặc làm thuốc; Nhà làm bằng cỏ tranh, túp lều tranh; Nhà vệ sinh (thường là nhà xí đơn sơ)
舍
shè
xá
Từ bỏ, buông bỏ, không giữ lại; Bố thí, cho đi; Nhà, chỗ ở, nơi cư trú