[hù]
hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
户骸hù hái
hộ hài
Xương cốt
户身hù shēn
hộ thân
Thi thể
户首hù shǒu
hộ thủ
Nhiều xác chết
户政hù zhèng
hộ chính
Công tác đăng ký, quản lý hộ khẩu
户牖hù yǒu
hộ dũ
cửa và cửa sổ; nhà
户籍hù jí
hộ tịch
sổ hộ khẩu; đăng ký hộ khẩu
户外hù wài
hộ ngoại
ngoài trời
户均hù jūn
hộ quân
bình quân hộ gia đình
户口hù kǒu
hộ khẩu
dân số; hộ khẩu; giấy phép cư trú
户头hù tóu
hộ đầu
tài khoản ngân hàng
户型hù xíng
hộ hình
cấu hình phòng trong nhà
户主hù zhǔ
hộ chủ
chủ hộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.