蒙巴顿 (méng bā dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蒙巴顿【蒙巴頓】
[méng bā dùn]
mông ba đốn
3 chữ
Từ vựng
1
Mountbatten
2
Ngài Louis Mountbatten, Bá tước Mountbatten đầu tiên của Miến Điện, chỉ huy người Anh ở Đông Nam Á trong Thế chiến II, chủ trì việc chia cắt Ấn Độ năm 1947, bị ám sát bởi IRA.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “蒙巴顿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.