[dǒng shì]
đổng sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
董事会dǒng shì huì
đổng sự hội
hội đồng quản trị
董事长dǒng shì zhǎng
đổng sự trưởng
chủ tịch hội đồng quản trị
独立董事dú lì dǒng shì
độc lập đổng sự
Người được công ty niêm yết mời từ bên ngoài, có kiến thức chuyên môn và uy tín, chức năng chính là kiểm tra và giám sát độc lập các công việc của công ty
联席董事lián xí dǒng shì
liên tịch đổng sự
giám đốc liên kết