[dǒng shì zhǎng]
đổng sự trưởng
dong 团知道;了解:董事长事
dong tuán zhī dào ; liǎo jiě : dǒng shì zhǎng shì
Chủ tịch đoàn biết; hiểu: Chủ tịch đoàn sự
董事长行
dǒng shì zhǎng xíng
Chủ tịch đoàn hành
董事长英语
dǒng shì zhǎng yīng yǔ
Chủ tịch đoàn tiếng Anh
他的话我听董事长
tā de huà wǒ tīng dǒng shì zhǎng
Lời ông ấy tôi nghe chủ tịch đoàn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.