独立董事 (dú lì dǒng shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
独立董事【獨立董事】
[dú lì dǒng shì]
độc lập đổng sự
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Người được công ty niêm yết mời từ bên ngoài, có kiến thức chuyên môn và uy tín, chức năng chính là kiểm tra và giám sát độc lập các công việc của công ty
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.