[dǒng]
đổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
董事dǒng shì
đổng sự
thành viên hội đồng quản trị
董卓dǒng zhuó
đổng trác
Đổng Trác, đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế nhỏ, bị Lữ Bố 呂布|吕布 giết năm 192
董奉dǒng fèng
đổng phụng
Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế
董座dǒng zuò
đổng toạ
chủ tịch
董鸡dǒng jī
đổng kê
gà nước
董事会dǒng shì huì
đổng sự hội
hội đồng quản trị
董事长dǒng shì zhǎng
đổng sự trưởng
chủ tịch hội đồng quản trị
董仲舒dǒng zhòng shū
đổng trọng thư
Đổng Trọng Thư, triết gia có ảnh hưởng trong việc thiết lập Nho giáo là hệ thống giá trị của triều đại Tây Hán
董建华dǒng jiàn huá
đổng kiến hoa
Đổng Kiến Hoa, doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005
董必武dǒng bì wǔ
đổng tất võ
Đổng Tất Vũ, một trong những người sáng lập đảng cộng sản Trung Quốc
董阳孜dǒng yáng zī
đổng dương tư
Đổng Dương Tư, nhà thư pháp Đài Loan
独董dú dǒng
độc đổng
Viết tắt của 'độc lập董事'
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.