[pú táo zǐ]
bồ đào tử
葡萄紫棒 葡萄紫草
pú táo zǐ bàng pú táo zǐ cǎo
Nho tím cây gậy Nho tím cây
蒲葡萄紫剑。22 PU
pú pú táo zǐ jiàn 。22 PU
Cây bồ bồ tím kiếm. 22 PU
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.