[pú]
bồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葡挞pú tà
bồ thát
bánh tart trứng
葡糖pú táng
bồ đường
glucose C6H12O6; chữ viết tắt của 葡萄糖
葡萄pú táo
bồ đào
nho
葡萄干pú táo gān
bồ đào can
nho khô; nho sấy khô
葡糖胺pú táng àn
bồ đường át
glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺
葡萄园pú táo yuán
bồ đào viên
vườn nho
葡萄弹pú táo tán
bồ đào đàn
đạn chùm
葡萄柚pú táo yòu
bồ đào dữu
bưởi chùm
葡萄树pú táo shù
bồ đào thụ
cây nho
葡萄汁pú táo zhī
bồ đào trấp
nước nho
葡萄牙pú táo yá
bồ đào nha
Bồ Đào Nha
葡萄糖pú táo táng
bồ đào đường
glucose C6H12O6
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.