[táo]
đào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葡萄pú táo
bồ đào
nho
葡萄干pú táo gān
bồ đào can
nho khô; nho sấy khô
树葡萄shù pú táo
thụ bồ đào
quả nho Jaboticaba; cây nho Brazil
葡萄园pú táo yuán
bồ đào viên
vườn nho
葡萄弹pú táo tán
bồ đào đàn
đạn chùm
葡萄柚pú táo yòu
bồ đào dữu
bưởi chùm
葡萄树pú táo shù
bồ đào thụ
cây nho
葡萄汁pú táo zhī
bồ đào trấp
nước nho
葡萄牙pú táo yá
bồ đào nha
Bồ Đào Nha
葡萄糖pú táo táng
bồ đào đường
glucose C6H12O6
葡萄紫pú táo zǐ
bồ đào tử
màu tím xám
葡萄胎pú táo tāi
bồ đào thai
Thai trứng (một loại khối u, phôi thai phát triển bất thường sau khi thụ thai, hình thành nhiều túi nhỏ như chùm nho trong tử cung, chứa chất lỏng, có thể gây thủng tử cung hoặc thiếu máu nặng)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.