[luò jiǎo]
lạc cước
落脚点
luò jiǎo diǎn
Nơi dừng chân
这几天旅馆大多客满,差点儿找不到落脚的地方
zhè jǐ tiān lǚ guǎn dà duō kè mǎn , chà diǎn ér zhǎo bú dào luò jiǎo de dì fāng
Mấy ngày nay khách sạn hầu hết đã kín phòng, suýt nữa thì không tìm được chỗ nghỉ chân
落脚点luò jiǎo diǎn
lạc cước điểm
Nơi tạm trú; điểm dừng chân; đích đến (trái với 'điểm xuất phát')