[luò dì qiān]
lạc địa thiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落地签证luò dì qiān zhèng
lạc địa thiêm chứng
Visa cấp tại nơi đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.