[luò yè]
lạc diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
落叶剂luò yè jì
lạc diệp tễ
chất rụng lá
落叶层luò yè céng
lạc diệp tầng
lớp lá rụng
落叶松luò yè sōng
lạc diệp tùng
cây thông Larix; cây thông rụng lá
落叶乔木luò yè qiáo mù
lạc diệp kiều mộc
cây rụng lá
落叶植物luò yè zhí wù
lạc diệp thực vật
cây rụng lá; thực vật rụng lá
落叶归根luò yè guī gēn
lạc diệp quy căn
Getting Home, phim hài tâm lý Trung Quốc 2007 đạo diễn bởi 張揚|张扬[Zhang1 Yang2], diễn viên 趙本山|赵本山[Zhao4 Ben3 shan1]
秋风扫落叶qiū fēng sǎo luò yè
thu phong tảo lạc diệp
Gió thu quét lá rụng; quét sạch thế lực suy tàn; quét sạch nhanh chóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.