[kū yè]
khô diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枯叶剂kū yè jì
khô diệp tễ
chất độc da cam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.