[luò wǔ]
lạc ngũ
他不愿落伍,一脚高一脚低地紧跟着走
tā bú yuàn luò wǔ , yì jiǎo gāo yì jiǎo dī dì jǐn gēn zhe zǒu
Anh ấy không muốn lạc hậu, cứ bước đi khập khiễng theo sát
产品设计落伍
chǎn pǐn shè jì luò wǔ
Thiết kế sản phẩm lỗi thời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.